Từ “chỉ số hạnh phúc” đến lợi thế cạnh tranh mới của du lịch Việt Nam
Báo cáo Hạnh phúc Thế giới 2026 ghi nhận Việt Nam tiếp tục cải thiện thứ hạng, phản ánh mức độ hài lòng cuộc sống gia tăng. Dưới góc nhìn du lịch, đây không chỉ là một chỉ số xã hội mà còn có thể trở thành lợi thế cạnh tranh mới, gắn với xu hướng tìm kiếm trải nghiệm cân bằng và chất lượng sống của du khách toàn cầu.
“Hạnh phúc” và sự dịch chuyển trong lựa chọn điểm đến
Báo cáo Hạnh phúc Thế giới 2026 ghi nhận Việt Nam đứng thứ 45 toàn cầu, tiếp tục xu hướng tăng hạng trong ba năm liên tiếp. Trong khu vực ASEAN, Việt Nam đã vươn lên nhóm có thứ hạng cao, dù vẫn còn khoảng cách với các quốc gia dẫn đầu về chất lượng sống.

Sự cải thiện này phản ánh mức độ hài lòng cuộc sống đang gia tăng theo hướng ổn định. Nếu nhìn từ góc độ du lịch, đây không đơn thuần là một chỉ số xã hội, mà có thể được xem như một dạng “tài sản mềm” góp phần định hình hình ảnh điểm đến.
Sau đại dịch, hành vi du khách đã có sự dịch chuyển rõ rệt. Nhu cầu không còn dừng ở tham quan hay chi tiêu, mà chuyển sang tìm kiếm những trải nghiệm mang lại cảm giác cân bằng, an toàn và kết nối. Những yếu tố như môi trường sống, sự thân thiện xã hội hay mức độ tự do cá nhân vì vậy ngày càng trở thành tiêu chí quan trọng khi lựa chọn điểm đến.

Thực tế cho thấy các quốc gia Bắc Âu, vốn liên tục dẫn đầu bảng xếp hạng hạnh phúc, cũng đồng thời được đánh giá cao về chất lượng sống và trải nghiệm du lịch. Mối liên hệ giữa “hạnh phúc xã hội” và năng lực cạnh tranh điểm đến đang dần trở nên rõ ràng hơn, khi du khách ngày càng coi trọng trải nghiệm gắn với cảm nhận cá nhân thay vì chỉ tiêu dùng dịch vụ.
Ở góc độ phương pháp, bảng xếp hạng này được xây dựng dựa trên khảo sát của Gallup World Poll, trong đó người tham gia tại hơn 140 quốc gia tự đánh giá mức độ hài lòng cuộc sống theo thang điểm từ 0 đến 10. Các yếu tố như thu nhập, hỗ trợ xã hội, tuổi thọ, tự do lựa chọn hay mức độ tin cậy xã hội được sử dụng để lý giải sự khác biệt giữa các quốc gia.
Việc “hạnh phúc” được lượng hóa và so sánh ở quy mô toàn cầu cho thấy đây không còn là khái niệm trừu tượng, mà đang trở thành một chỉ báo có giá trị tham chiếu trong hoạch định chính sách, trong đó có phát triển du lịch.
Từ lợi thế tiềm năng đến bài toán khai thác
Trong chiến lược phát triển du lịch, Việt Nam đang đặt mục tiêu chuyển dịch từ tăng trưởng về lượng sang nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng. Theo Quyết định 382/QĐ-TTg về Kế hoạch thực hiện Quy hoạch hệ thống du lịch giai đoạn 2021–2030, ngành du lịch hướng tới mốc khoảng 35 triệu lượt khách quốc tế vào năm 2030, đồng thời nâng mức chi tiêu và tổng thu toàn ngành.

Trong bối cảnh đó, cách tiếp cận “du lịch gắn với hạnh phúc” có thể xem là một hướng triển khai cụ thể, phù hợp với xu thế khi du khách ngày càng ưu tiên những trải nghiệm giúp cải thiện thể chất và tinh thần.
Việt Nam có nhiều điều kiện để phát triển các sản phẩm theo hướng này. Sự đa dạng về tài nguyên tự nhiên, chi phí dịch vụ ở mức cạnh tranh cùng nền văn hóa đề cao tính cộng đồng tạo nền tảng cho các loại hình du lịch chăm sóc sức khỏe, nghỉ dưỡng tinh thần và trải nghiệm đời sống địa phương.
Tại TP.HCM và vùng lân cận, các mô hình du lịch nông nghiệp, du lịch học đường hay trải nghiệm cộng đồng bước đầu cho thấy khả năng đáp ứng nhu cầu “sống chậm” và tìm kiếm sự cân bằng của nhóm khách đô thị.
Một trong những phân khúc thể hiện rõ nhất xu hướng này là du lịch chăm sóc sức khỏe. Theo dữ liệu từ Cục Du lịch quốc gia Việt Nam, năm 2018 có khoảng 350.000 lượt khách quốc tế đến Việt Nam để khám, chữa bệnh kết hợp nghỉ dưỡng, với tổng chi tiêu ước đạt 2 tỷ USD. Đây là nhóm khách có thời gian lưu trú dài hơn, mức chi tiêu cao hơn và khả năng quay lại lớn nếu trải nghiệm đạt kỳ vọng.

Tuy nhiên, khoảng cách giữa tiềm năng và khả năng khai thác vẫn còn đáng kể. Điểm nghẽn lớn nhất hiện nay nằm ở nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là đội ngũ có khả năng kết hợp giữa du lịch, y tế và trị liệu. Hạn chế này khiến việc xây dựng các sản phẩm đạt chuẩn quốc tế gặp khó khăn, trong khi đây lại là yếu tố then chốt để thu hút nhóm khách có giá trị cao.
Ở bình diện rộng hơn, việc các quốc gia Bắc Âu duy trì vị trí dẫn đầu bảng xếp hạng hạnh phúc cho thấy một xu hướng phát triển nhất quán, trong đó chất lượng sống trở thành nền tảng cho năng lực cạnh tranh quốc gia.
Báo cáo Hạnh phúc Thế giới, do Trung tâm Nghiên cứu Hạnh phúc thuộc Đại học Oxford phối hợp với Mạng lưới Giải pháp Phát triển Bền vững Liên Hợp Quốc và Gallup thực hiện, vì vậy không chỉ mang ý nghĩa xã hội mà còn là một chỉ báo quan trọng cho chiến lược phát triển điểm đến.


